Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dễ dàng" (1)

dễ dàng
phát
Tiếng Anh Phó từsmoothly
Từ vựng của tôi
hoàn thành bài tập này một cách dễ dàng
I finished this homework easily.

swap_horiz Từ liên quan "dễ dàng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dễ dàng" (2)

hoàn thành bài tập này một cách dễ dàng
I finished this homework easily.
Tay vợt số một thế giới đã giành chiến thắng dễ dàng.
The world's number one tennis player won easily.